genus haemanthus

genus haemanthus

A botanist carefully examines a genus Haemanthus specimen in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Haemanthus: "Genus Haemanthus" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Amaryllidaceae, bao gồm các loài thân thảo củ, rụng hoặc thường xanh, nguồn gốc từ châu Phi. Các loài trong chi này thường được gọi chung "hoa loa kèn máu" (blood lilies) do màu sắc đỏ tươi của hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Haemanthus includes species like Haemanthus albiflos and Haemanthus coccineus. (Chi Haemanthus bao gồm các loài như Haemanthus albiflos Haemanthus coccineus.)
    • Botanists classify blood lilies under the genus Haemanthus. (Các nhà thực vật học phân loại hoa loa kèn máu vào chi Haemanthus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Haemanthus": thuộc về chi Haemanthus.

    • This plant belongs to the genus Haemanthus, known for its striking red flowers. (Loài cây này thuộc chi Haemanthus, nổi tiếng với những bông hoa đỏ rực rỡ.)
  • "species within the genus Haemanthus": các loài trong chi Haemanthus.

    • There are about 20 species within the genus Haemanthus, all native to southern Africa. ( khoảng 20 loài trong chi Haemanthus, tất cả đều nguồn gốc từ miền nam châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemanthus (n): tên gọi của chi, thường được dùng như một danh từ riêng.
    • Haemanthus is a genus of bulbous plants. (Haemanthus một chi thực vật củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood lily: tên thông thường của các loài trong chi Haemanthus.
    • The blood lily is a popular ornamental plant from the genus Haemanthus. (Hoa loa kèn máu một loại cây cảnh phổ biến thuộc chi Haemanthus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Haemanthus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus Haemanthus".